Kaori Dict

外面如菩薩内心如夜叉

げめんにょぼさつないしんにょやしゃ

gemennyobosatsunaishinnyoyasha

Âm Hán-Việt: NGOẠI DIỆN NHƯ BỒ TÁT NỘI TÂM NHƯ DẠ XOA

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverbBuddhism

    1.looking gentle and beautiful like a bodhisattva on the outside but, being wicked and frightening like a demon on the inside

    orig. in ref. to women distracting men from their ascetic pratices

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外面如菩薩内心如夜叉 (げめんにょぼさつないしんにょやしゃ) — looking gentle and beautiful like a bodhisattva on the outside but, being wicked and frightening like a demon on the inside | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict