Kaori Dict

日本土壌動物学会

にっぽんどじょうどうぶつがっかい

nippondojoudoubutsugakkai

Âm Hán-Việt: NHẬT BẢN THỔ NHƯỠNG ĐỘNG VẬT HỌC HỘI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日本土壌動物学会 (にっぽんどじょうどうぶつがっかい) — Japanese Society of Soil Zoology | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict