Kaori Dict

米国放射線腫瘍学会

べいこくほうしゃせんしゅようがっかい

beikokuhoushasenshuyougakkai

Âm Hán-Việt: MỄ QUỐC PHÓNG XẠ TUYẾN TRŨNG DƯƠNG HỌC HỘI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

米国放射線腫瘍学会 (べいこくほうしゃせんしゅようがっかい) — American College of Radiation Oncology; ACRO | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict