Kaori Dict

歯垢

しこう

shikou

Âm Hán-Việt: XỈ CẤU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(dental) plaque

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I think I have a lot of plaque build up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歯垢 (しこう) — (dental) plaque | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict