Kaori Dict

装甲人員運搬車

そうこうじんいんうんぱんしゃ

soukoujin'in'unpansha

Âm Hán-Việt: TRANG GIÁP NHÂN VIÊN VẬN BAN XA

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

装甲人員運搬車 (そうこうじんいんうんぱんしゃ) — armored personnel carrier; armoured personnel carrier | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict