Kaori Dict

赤血球沈降速度

せっけっきゅうちんこうそくど

sekkekkyuuchinkousokudo

Âm Hán-Việt: XÍCH HUYẾT CẦU THẨM GIÁNG TỐC ĐỘ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赤血球沈降速度 (せっけっきゅうちんこうそくど) — erythrocyte sedimentation rate; ESR | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict