Kaori Dict

至孝

しこう

shikou

Âm Hán-Việt: CHÍ HIẾU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.supreme filial piety

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

至孝 (しこう) — supreme filial piety | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict