Kaori Dict

高機能携帯電話

こうきのうけいたいでんわ

koukinoukeitaidenwa

Âm Hán-Việt: CAO CƠ NĂNG HUỀ ĐỚI ĐIỆN THOẠI

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高機能携帯電話 (こうきのうけいたいでんわ) — smartphone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict