學華語Kaori Dict

giản thể:

jié

ㄐㄧㄝˊ

TIỆP

  1. 1.biến thể của 捷[jie2]
  2. 2.nhanh
  3. 3.nhanh nhẹn

例句Câu ví dụ

  • 1

    走捷徑。

    zǒu jiéjìng。

    Đi tắt

  • 2

    成功是沒有捷徑的。

    chénggōng shì méiyǒu jiéjìng de。

    Thành công không có đường tắt

  • 3

    倫敦人把捷運叫做「The Tube」

    Lúndūn rén bǎ jiéyùn jiàozuò 「 T h e T u b e 」

    Người dân London gọi tàu điện ngầm là 'The Tube'

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

㨗 nghĩa là gì? · Kaori Dict