- 1.biến thể của 捷[jie2]
- 2.nhanh
- 3.nhanh nhẹn
Cách đọc khác:Jié — Sécjié — chiến thắng

例句Câu ví dụ
- 1
走捷徑。
zǒu jiéjìng。
Đi tắt
- 2
成功是沒有捷徑的。
chénggōng shì méiyǒu jiéjìng de。
Thành công không có đường tắt
- 3
倫敦人把捷運叫做「The Tube」
Lúndūn rén bǎ jiéyùn jiàozuò 「 T h e T u b e 」
Người dân London gọi tàu điện ngầm là 'The Tube'