
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 鷉biến thể của 鷈|䴘[ti1]
- 鷿鷈(động vật học) chim lặm (Podicipediformes)
- 鸊鷉biến thể của 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
- 小鷿鷈(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn nhỏ (Tachybaptus ruficollis)
- 角鷿鷈(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn sừng (Podiceps auritus)
- 赤頸鷿鷈(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn cổ đỏ (Podiceps grisegena)
- 鳳頭鷿鷈(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn mào lớn (Podiceps cristatus)
- 黑頸鷿鷈(loài chim ở Trung Quốc) chim le hôi cổ đen (Podiceps nigricollis)