學華語Kaori Dict

一下子

xiàzi

ㄧ ㄒㄧㄚˋ ㄗ˙

NHẤT HẠ TỬ

HSK 5TOCFL 2Adv
  1. 1.trong chốc lát
  2. 2.tất cả cùng một lúc
  3. 3.đột nhiên

例句Câu ví dụ

  • 1

    他一下子就明白了。

    tā yī xià zi jiù míng bai le

    Anh đã hiểu ngay lập tức

  • 2

    天氣一下子暖和了

    tiānqì yīxiàzi nuǎnhuo le

    Thời tiết bỗng nhiên ấm lên

  • 3

    一下子就暖和起來了

    yīxiàzi jiù nuǎnhuo qǐlai le

    Ngay lập tức cảm thấy ấm áp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一下子 nghĩa là gì? · Kaori Dict