例句Câu ví dụ
- 1
大家一同去旅行。
dà jiā yī tóng qù lǚ xíng
Mọi người cùng đi du lịch
- 2
我們可能不喜歡住在一起,但一同死亡也無濟於事。
wǒmen kěnéng bù xǐhuan zhù zàiyīqǐ, dàn yītóng sǐwáng yě wújìyúshì。
Chúng ta có thể không thích ở chung, nhưng cùng chết cũng vô ích
- 3
你的美麗,你的心靈,/你的品德,你的恩情/將與我一同向墳墓走去。
nǐ de měilì, nǐ de xīnlíng, / nǐ de pǐndé, nǐ de ēnqíng / jiāng yǔ wǒ yītóng xiàng fénmù zǒuqù。
Sắc đẹp của ngươi, tâm hồn của ngươi, đức hạnh của ngươi, ơn nghĩa của ngươi sẽ cùng ta đi đến nơi chốn cuối cùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
