學華語Kaori Dict

一同

tóng

ㄧ ㄊㄨㄥˊ

NHẤT ĐỒNG

HSK 6TOCFL 4Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家一同去旅行。

    dà jiā yī tóng qù lǚ xíng

    Mọi người cùng đi du lịch

  • 2

    我們可能不喜歡住在一起,但一同死亡也無濟於事。

    wǒmen kěnéng bù xǐhuan zhù zàiyīqǐ, dàn yītóng sǐwáng yě wújìyúshì。

    Chúng ta có thể không thích ở chung, nhưng cùng chết cũng vô ích

  • 3

    你的美麗,你的心靈,/你的品德,你的恩情/將與我一同向墳墓走去。

    nǐ de měilì, nǐ de xīnlíng, / nǐ de pǐndé, nǐ de ēnqíng / jiāng yǔ wǒ yītóng xiàng fénmù zǒuqù。

    Sắc đẹp của ngươi, tâm hồn của ngươi, đức hạnh của ngươi, ơn nghĩa của ngươi sẽ cùng ta đi đến nơi chốn cuối cùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一同 nghĩa là gì? · Kaori Dict