學華語Kaori Dict

一心

xīn

ㄧ ㄒㄧㄣ

NHẤT TÂM

HSK 7-9TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    一心不可二用。

    yīxīn bùkě èr yòng。

    Không thể làm hai việc cùng lúc

  • 2

    你不能一心兩用。

    nǐ bùnéng yīxīn liǎngyòng。

    Ngươi không thể làm hai việc cùng lúc.

  • 3

    我一心追求智識,也了解了瘋狂與愚蠢。我覺得這就像是追著風跑。智識的背後是傷悲,所以追求智識之人也多了幾分悲傷。

    wǒ yīxīn zhuīqiú zhìshí, yě liǎojiě le fēngkuáng yǔ yúchǔn。 wǒ juéde zhèjiù xiàng shì zhuī zhe fēng pǎo。 zhìshí de bèihòu shì shāngbēi, suǒyǐ zhuīqiú zhìshí zhī rén yě duō le jǐfēn bēishāng。

    Tôi hết lòng theo đuổi tri thức, cũng hiểu được sự điên rồ và vô minh. Tôi cảm thấy điều này giống như đang chạy theo gió. Sau tri thức là nỗi buồn, vì vậy những người theo đuổi tri thức cũng thêm phần buồn bã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一心 nghĩa là gì? · Kaori Dict