例句Câu ví dụ
- 1
一心不可二用。
yīxīn bùkě èr yòng。
Không thể làm hai việc cùng lúc
- 2
你不能一心兩用。
nǐ bùnéng yīxīn liǎngyòng。
Ngươi không thể làm hai việc cùng lúc.
- 3
我一心追求智識,也了解了瘋狂與愚蠢。我覺得這就像是追著風跑。智識的背後是傷悲,所以追求智識之人也多了幾分悲傷。
wǒ yīxīn zhuīqiú zhìshí, yě liǎojiě le fēngkuáng yǔ yúchǔn。 wǒ juéde zhèjiù xiàng shì zhuī zhe fēng pǎo。 zhìshí de bèihòu shì shāngbēi, suǒyǐ zhuīqiú zhìshí zhī rén yě duō le jǐfēn bēishāng。
Tôi hết lòng theo đuổi tri thức, cũng hiểu được sự điên rồ và vô minh. Tôi cảm thấy điều này giống như đang chạy theo gió. Sau tri thức là nỗi buồn, vì vậy những người theo đuổi tri thức cũng thêm phần buồn bã
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 心TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
