例句Câu ví dụ
- 1
今天一早就開始下大雨。
jīntiān yīzǎo jiù kāishǐ xià dàyǔ。
Từ sáng nay đã bắt đầu mưa to.
- 2
我們同意了第二天一早開始。
wǒmen tóngyì le dìèrtiān yīzǎo kāishǐ。
Chúng tôi đồng ý bắt đầu vào sáng ngày mai
- 3
這個問題你想了一早上了。休息一下,去吃午飯吧。
zhège wèntí nǐ xiǎng le yīzǎo shàng le。 xiūxi yīxià, qù chī wǔfàn ba。
Bài toán này anh đã suy nghĩ từ sáng rồi. Hãy nghỉ ngơi một chút, đi ăn trưa đi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
