學華語Kaori Dict

一早

zǎo

ㄧ ㄗㄠˇ

NHẤT TẢO

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.sớm vào buổi sáng
  2. 2.lúc bình minh

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天一早就開始下大雨。

    jīntiān yīzǎo jiù kāishǐ xià dàyǔ。

    Từ sáng nay đã bắt đầu mưa to.

  • 2

    我們同意了第二天一早開始。

    wǒmen tóngyì le dìèrtiān yīzǎo kāishǐ。

    Chúng tôi đồng ý bắt đầu vào sáng ngày mai

  • 3

    這個問題你想了一早上了。休息一下,去吃午飯吧。

    zhège wèntí nǐ xiǎng le yīzǎo shàng le。 xiūxi yīxià, qù chī wǔfàn ba。

    Bài toán này anh đã suy nghĩ từ sáng rồi. Hãy nghỉ ngơi một chút, đi ăn trưa đi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一早 nghĩa là gì? · Kaori Dict