學華語Kaori Dict

一朝一夕

zhāo

ㄧ ㄓㄠ ㄧ ㄒㄧ

NHẤT TRIÊU NHẤT TỊCH

  1. 1.nghĩa đen: một buổi sáng và một buổi tối (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: trong một khoảng thời gian ngắn
  3. 3.qua một đêm

例句Câu ví dụ

  • 1

    英語不是一朝一夕就能學會的。

    Yīngyǔ bùshì yīzhāoyīxī jiù néng xuéhuì de。

    Tiếng Anh không thể học thành thạo trong một sớm một chiều

  • 2

    學習語言永遠不是一朝一夕的事。

    xuéxí yǔyán yǒngyuǎn bùshì yīzhāoyīxī de shì。

    Học ngôn ngữ luôn là chuyện cần nhiều thời gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一朝一夕 nghĩa là gì? · Kaori Dict