學華語Kaori Dict

一行

xíng

ㄧ ㄒㄧㄥˊ

NHẤT HÀNH

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    一行人來到了山上。

    yī xíng rén lái dào liǎo shān shàng

    Nhóm người đã đến núi

  • 2

    每隔一行寫。

    měigé yīxíng xiě。

    Viết vào mỗi hàng

  • 3

    我乾這一行已經很久了。

    wǒ gān zhè yīxíng yǐjīng hěn jiǔ le。

    Tôi đã làm nghề này lâu rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一行 nghĩa là gì? · Kaori Dict