例句Câu ví dụ
- 1
一行人來到了山上。
yī xíng rén lái dào liǎo shān shàng
Nhóm người đã đến núi
- 2
每隔一行寫。
měigé yīxíng xiě。
Viết vào mỗi hàng
- 3
我乾這一行已經很久了。
wǒ gān zhè yīxíng yǐjīng hěn jiǔ le。
Tôi đã làm nghề này lâu rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
