- 1.nhất quán
- 2.luôn luôn
- 3.từ đầu đến cuối
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.từ trước đến nay
- 5.kiên trì

例句Câu ví dụ
- 1
他一貫很努力。
tā yī guàn hěn nǔ lì
Anh ấy luôn rất nỗ lực
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.