一面倒
yīmiàndǎo
[ㄧ ㄇㄧㄢˋ ㄉㄠˇ]
NHẤT DIỆN ĐẢO
- 1.hoàn toàn về một phía
- 2.một chiều
- 3.lệch lạc
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.thiên lệch
- 5.áp đảo về một phía

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.