
例句Câu ví dụ
- 1
給我一點錢。
gěi wǒ yīdiǎn qián。
Cho tôi một ít tiền
- 2
他叫我對別人好一點。
tā jiào wǒ duì biéren hǎo yīdiǎn。
Anh ấy sẽ sớm kể hết cho tôi nghe
- 3
我買了幾個雞蛋和一點牛奶。
wǒ mǎi le jǐge jīdàn hé yīdiǎn niúnǎi。
Tôi đã mua vài quả trứng và một ít sữa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.