學華語Kaori Dict

一點

giản thể: 一点

diǎn

ㄧ ㄉㄧㄢˇ

NHẤT ĐIỂM

TOCFL 1
  1. 1.một chút
  2. 2.một ít
  3. 3.một chấm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một điểm

例句Câu ví dụ

  • 1

    給我一點錢。

    gěi wǒ yīdiǎn qián。

    Cho tôi một ít tiền

  • 2

    他叫我對別人好一點。

    tā jiào wǒ duì biéren hǎo yīdiǎn。

    Anh ấy sẽ sớm kể hết cho tôi nghe

  • 3

    我買了幾個雞蛋和一點牛奶。

    wǒ mǎi le jǐge jīdàn hé yīdiǎn niúnǎi。

    Tôi đã mua vài quả trứng và một ít sữa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一點 nghĩa là gì? · Kaori Dict