- 1.từng chút một
- 2.dần dần
- 3.từ từ

例句Câu ví dụ
- 1
鳥一點一點地築巢。
niǎo yīdiǎnyīdiǎn de zhùcháo。
Chim xây tổ từng chút một
- 2
消息一點一點地傳開了。
xiāoxi yīdiǎnyīdiǎn de chuánkāi le。
Thông tin lan truyền từng bước một.
- 3
我和你就像兩個小孩子,圍著一個神秘的果醬罐,一點一點地嘗它,看看裡面有多少甜。
wǒ hé nǐ jiù xiàng liǎng gě xiǎoháizi, wéi zhe yīge shénmì de guǒjiàng guàn, yīdiǎnyīdiǎn de cháng tā, kànkan lǐmiàn yǒu duōshao tián。
Tôi và anh giống như hai đứa trẻ, quanh một cái hũ mứt bí ẩn, một chút một chút nếm thử, xem trong đó có bao nhiêu vị ngọt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 點ĐIỂM (點) – chấm, giờ: Mực đen (黑 hắc) nhỏ xuống một chấm bói (占 chiêm) — cái chấm ấy là ĐIỂM, kim đồng hồ chỉ giờ.