學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
七律
七律
qī
lǜ
[ㄑㄧ ㄌㄩˋ]
THẤT LUẬT
1.
viết tắt của 七言律詩|七言律诗[qi1yan2 lu:4shi1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
七
qī
bảy
法律
fǎlǜ
pháp luật
律師
lǜshī
luật sư
規律
guīlǜ
quy luật (ví dụ: khoa học)
紀律
jìlǜ
kỷ luật
一律
yīlǜ
giống nhau
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
旋律
xuánlǜ
giai điệu
逐字解
Từng chữ trong từ
七
thất
bảy
律
luật
luật lệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
歧路
qílù
con đường rẽ
砌路
qìlù
lát đường
齊魯
Qílǔ
tên gọi khác của Sơn Đông 山東|山东[Shan1 dong1]
記憶技巧
Mẹo nhớ
七
THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
七律 nghĩa là gì? · Kaori Dict