七里香
qīlǐxiāng
[ㄑㄧ ㄌㄧˇ ㄒㄧㄤ]
THẤT LÝ HƯƠNG
- 1.cây nguyệt quất (Murraya paniculata)
- 2."mông gà", món ăn phổ biến ở Đài Loan, làm từ phao câu gà ướp xiên que

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 七THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.
- 香HƯƠNG (香) – thơm: Lúa chín (禾) phơi dưới nắng (日) — mùi cơm mới bốc THƠM lừng, HƯƠNG thơm ngào ngạt.