學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
七龍珠
七龍珠
giản thể:
七龙珠
Qī
lóng
zhū
[ㄑㄧ ㄌㄨㄥˊ ㄓㄨ]
THẤT LONG CHÂU
1.
Bảy Viên Ngọc Rồng, loạt manga và anime Nhật Bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
七
qī
bảy
龍
lóng
rồng
珍珠
zhēnzhū
ngọc trai
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
亂七八糟
luànqībāzāo
(thành ngữ) hỗn loạn; mất trật tự; lộn xộn
七嘴八舌
qīzuǐbāshé
thảo luận sôi nổi với mọi người nói cùng lúc
圓珠筆
yuánzhūbǐ
bút bi
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
逐字解
Từng chữ trong từ
七
thất
bảy
龍
long
rồng
珠
châu
đá quý, ngọc trai, châu báu
記憶技巧
Mẹo nhớ
七
THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
七龍珠 nghĩa là gì? · Kaori Dict