學華語Kaori Dict

萬事

giản thể: 万事

wànshì

ㄨㄢˋ ㄕˋ

MẶC SỰ

例句Câu ví dụ

  • 1

    萬事順利。

    wànshì shùnlì。

    Mọi việc đều thuận lợi

  • 2

    家合萬事興。

    jiā hé wànshì Xīng。

    Gia đình hòa thuận thì mọi chuyện đều thuận lợi

  • 3

    萬事萬物都在上帝掌握之中。

    wànshì wànwù dōu zài Shàngdì zhǎngwò zhīzhōng。

    Mọi thứ đều nằm trong tay Thượng Đế.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万事 nghĩa là gì? · Kaori Dict