學華語Kaori Dict

完事

wánshì

ㄨㄢˊ ㄕˋ

HOÀN SỰ

  1. 1.hoàn thành (việc gì đó)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆想知道你什麼時候完事。

    Tāngmǔ xiǎng zhīdào nǐ shénmeshíhou wánshì。

    Tom muốn biết bạn khi nào xong việc.

  • 2

    我辦完事會立刻聯絡你。

    wǒ bàn wánshì huì lìkè liánluò nǐ。

    Tôi sẽ liên lạc với anh ngay sau khi hoàn tất việc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

完事 nghĩa là gì? · Kaori Dict