例句Câu ví dụ
- 1
湯姆想知道你什麼時候完事。
Tāngmǔ xiǎng zhīdào nǐ shénmeshíhou wánshì。
Tom muốn biết bạn khi nào xong việc.
- 2
我辦完事會立刻聯絡你。
wǒ bàn wánshì huì lìkè liánluò nǐ。
Tôi sẽ liên lạc với anh ngay sau khi hoàn tất việc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 完HOÀN (完) – xong: Ngôi nhà (宀 miên) xây nguyên vẹn (元 nguyên) từ móng tới nóc — công trình HOÀN tất, XONG xuôi.
