例句Câu ví dụ
- 1
萬事順利。
wànshì shùnlì。
Mọi việc đều thuận lợi
- 2
家合萬事興。
jiā hé wànshì Xīng。
Gia đình hòa thuận thì mọi chuyện đều thuận lợi
- 3
萬事萬物都在上帝掌握之中。
wànshì wànwù dōu zài Shàngdì zhǎngwò zhīzhōng。
Mọi thứ đều nằm trong tay Thượng Đế.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
