學華語Kaori Dict

萬千

giản thể: 万千

wànqiān

ㄨㄢˋ ㄑㄧㄢ

MẶC THIÊN

  1. 1.vô số
  2. 2.ngàn vạn
  3. 3.đa dạng

例句Câu ví dụ

  • 1

    躺在床上,我思緒萬千,久久不能入睡。

    tǎng zài chuáng shàng, wǒ sīxù wànqiān, jiǔjiǔ bùnéng rùshuì。

    Nằm trên giường, tôi suy nghĩ liên miên, mãi không thể ngủ được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

万千 nghĩa là gì? · Kaori Dict