學華語Kaori Dict

三七開

giản thể: 三七开

sānkāi

ㄙㄢ ㄑㄧ ㄎㄞ

TAM THẤT KHAI

  1. 1.tỉ lệ bảy mươi ba mươi
  2. 2.ba mươi phần trăm thất bại, bảy mươi phần trăm thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẤT (七) – bảy: Nét ngang bị lưỡi câu móc ngược cắt qua — con số BẢY, THẤT tịch mùng bảy tháng bảy.
  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三七开 nghĩa là gì? · Kaori Dict