學華語Kaori Dict

三代

sāndài

ㄙㄢ ㄉㄞˋ

TAM ĐẠI

  1. 1.ba thế hệ của một gia đình
  2. 2.ba triều đại sớm nhất (Hạ, Thương và Chu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    富不過三代。

    fùbùguòsāndài。

    Giàu có không qua ba đời

  • 2

    日本的第三代通信方式有W-CDMA和CDMA2000。

    Rìběn de dì sāndài tōngxìn fāngshì yǒu W - C D M A hé C D M A 2 0 0 0。

    Công nghệ truyền thông thế hệ thứ ba của Nhật Bản bao gồm W-CDMA và CDMA2000

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三代 nghĩa là gì? · Kaori Dict