例句Câu ví dụ
- 1
我的朋友總是三分鐘熱度,一年就換了三份工作。
wǒ de péngyou zǒngshì sānfēnzhōngrèdù, yī nián jiù huàn le sān fèn gōngzuò。
Bạn tôi luôn thay việc mỗi ba tháng, trong một năm đã thay ba công việc
- 2
公司員工中,就屬老黃最紅,大家都對他敬畏三分。
gōngsī yuángōng zhōng, jiù shǔ lǎo huáng zuì hóng, dàjiā dōu duì tā jìngwèi sānfēn。
Trong số nhân viên công ty, anh Hoàng là người được yêu mến nhất, ai cũng kính nể anh
- 3
我只會等三分鐘。
wǒ zhǐ huì děng sānfēn zhōng。
Tôi chỉ chờ ba phút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
