三夷教
sānyíjiào
[ㄙㄢ ㄧˊ ㄐㄧㄠˋ]
TAM DI GIÁO
- 1.ba tôn giáo ngoại lai (Cảnh giáo, Mani giáo và Hỏa giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.