三家村
Sānjiācūn
[ㄙㄢ ㄐㄧㄚ ㄘㄨㄣ]
TAM GIA THÔN
- 1.(nghĩa đen) ngôi làng ba hộ gia đình
- 2.Tam Gia Thôn, một chuyên mục tiểu luận trên báo Bắc Kinh từ 1961-1966, do Đặng Thác 鄧拓|邓拓[Deng4 Tuo4], Ngô Hàm 吳晗|吴晗[Wu2 Han2] và Liêu Mạc Sa 廖沫沙[Liao4 Mo4 sha1] viết, bị phê phán là chống Đảng trong Cách mạng Văn hóa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.