學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三寶鳥
三寶鳥
giản thể:
三宝鸟
sān
bǎo
niǎo
[ㄙㄢ ㄅㄠˇ ㄋㄧㄠˇ]
TAM BẢO ĐIỂU
1.
(loài chim ở Trung Quốc) chim sả đô la phương đông (Eurystomus orientalis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
鳥
niǎo
chim
寶
bǎo
bảo
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
寶
bảo
kim ngân, châu báu
鳥
điểu
chim
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三寶鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict