三小
sānxiǎo
[ㄙㄢ ㄒㄧㄠˇ]
TAM TIỂU
- 1.(Đài Loan) (thô tục) chuyện quái gì vậy? (từ tiếng Đài Loan 啥潲, phiên âm Tai-lo [siánn-siâ], tương đương với tiếng Quan Thoại 什麼|什么[shen2 me5])

例句Câu ví dụ
- 1
下了三小時大雨。
xià le sānxiǎo shí dàyǔ。
Có mưa to trong ba giờ
- 2
我們三小時後見吧。
wǒmen sānxiǎo shí hòu jiàn ba。
Chúng ta gặp nhau sau ba giờ đi
- 3
這樣在三小時內都聽不到他的聲音了!
zhèyàng zài sānxiǎo shí nèi dōu tīngbudào tā de shēngyīn le!
Như vậy là ba giờ đồng hồ sẽ không nghe thấy tiếng anh ấy đâu!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.