學華語Kaori Dict

三度

sān

ㄙㄢ ㄉㄨˋ

TAM ĐỘ

  1. 1.quãng ba (khoảng cách âm nhạc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天的最低氣溫是三度。

    jīntiān de zuì dī qìwēn shì sāndù。

    Nhiệt độ thấp nhất hôm nay là ba độ

  • 2

    這陣天氣很冷,常常到零下二三度。

    zhè zhèn tiānqì hěn lěng, chángcháng dào língxià èr sāndù。

    Thời tiết gần đây rất lạnh, thường xuống dưới hai ba độ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三度 nghĩa là gì? · Kaori Dict