三都
Sāndū
[ㄙㄢ ㄉㄨ]
TAM ĐÔ
- 1.xem 三都水族自治縣|三都水族自治县[San1 du1 Shui3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

例句Câu ví dụ
- 1
每週三都去公園。
měizhōu Sāndū qù gōngyuán。
Mỗi thứ Ba đều đến công viên
- 2
電影院每週一和每週三都有折扣。
diànyǐngyuàn měizhōu yī hé měizhōu Sāndū yǒu zhékòu。
Rạp chiếu phim có khuyến mãi vào mỗi thứ Hai và thứ Ba
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.