學華語Kaori Dict

三文治

sānwénzhì

ㄙㄢ ㄨㄣˊ ㄓˋ

TAM VĂN TRỊ

  1. 1.bánh mì sandwich (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆說他看到瑪麗在公園吃三文治。

    Tāngmǔ shuō tā kàndào Mǎlì zài gōngyuán chī sānwénzhì。

    Tom nói anh ấy đã thấy Mary đang ăn bánh mì sandwich ở công viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

三文治 nghĩa là gì? · Kaori Dict