例句Câu ví dụ
- 1
湯姆說他看到瑪麗在公園吃三文治。
Tāngmǔ shuō tā kàndào Mǎlì zài gōngyuán chī sānwénzhì。
Tom nói anh ấy đã thấy Mary đang ăn bánh mì sandwich ở công viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
