例句Câu ví dụ
- 1
湯姆還另有三條狗。
Tāngmǔ hái lìngyǒu sāntiáo gǒu。
Tom còn có ba chú chó khác.
- 2
三條馬路,還有醫院和公園。
sāntiáo mǎlù, háiyǒu yīyuàn hé gōngyuán。
Ba con phố, ngoài ra còn có bệnh viện và công viên
- 3
她家門廳里擺的鞋三條蜈蚣也穿不完。
tā jiāmén tīng lǐ bǎi de xié sāntiáo wúgōng yě chuān bù wán。
Trong sảnh nhà nàng, những chiếc giày được bày ra dài đến ba con nhện cũng không thể đếm hết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
