三江
Sānjiāng
[ㄙㄢ ㄐㄧㄤ]
TAM GIANG
- 1.xem 三江侗族自治縣|三江侗族自治县[San1 jiang1 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.