學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三江縣
三江縣
giản thể:
三江县
Sān
jiāng
Xiàn
[ㄙㄢ ㄐㄧㄤ ㄒㄧㄢˋ]
TAM GIANG HUYỆN
1.
三江縣 — xem 三江侗族自治縣|三江侗族自治县[San1 jiang1 Dong4 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
江
jiāng
sông
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
縣
xiàn
huyện
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
接二連三
jiēèrliánsān
hết cái này đến cái khác (thành ngữ)
三維
sānwéi
ba chiều
三角
sānjiǎo
hình tam giác
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
江
giang
sông lớn
縣
huyện
huyện, quận, đơn vị hành chính
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三江縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict