三田
Sāntián
[ㄙㄢ ㄊㄧㄢˊ]
TAM ĐIỀN
- 1.Mita, Sanda, Mitsuda v.v. (họ hoặc địa danh Nhật Bản)
Cách đọc khác:sāntián — 3 cuộc săn hàng năm

例句Câu ví dụ
- 1
你在三田市住了多久?
nǐ zài Sāntián shì zhù le duōjiǔ?
Bạn đã ở thành phố Sanda bao lâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 田ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.