三硝基甲苯
sānxiāojījiǎběn
[ㄙㄢ ㄒㄧㄠ ㄐㄧ ㄐㄧㄚˇ ㄅㄣˇ]
TAM TIÊU CƠ GIÁP BẢN
- 1.trinitrotoluene (TNT)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
[ㄙㄢ ㄒㄧㄠ ㄐㄧ ㄐㄧㄚˇ ㄅㄣˇ]
TAM TIÊU CƠ GIÁP BẢN
