學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三級士官
三級士官
giản thể:
三级士官
sān
jí
shì
guān
[ㄙㄢ ㄐㄧˊ ㄕˋ ㄍㄨㄢ]
TAM CẤP SĨ QUAN
1.
trung sĩ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
年級
niánjí
lớp
高級
gāojí
cấp cao
級
jí
cấp
中級
zhōngjí
cấp trung (trong hệ thống phân cấp)
護士
hùshi
y tá
超級
chāojí
siêu-
巴士
bāshì
xe buýt (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
級
cấp
cấp bậc, hạng, lớp
士
sĩ
nhà học, người nho
官
quan
quan — quan chức, công chức
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三级士官 nghĩa là gì? · Kaori Dict