學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
三輪
三輪
giản thể:
三轮
sān
lún
[ㄙㄢ ㄌㄨㄣˊ]
TAM LUÂN
1.
xem 三輪車|三轮车[san1 lun2 che1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
三
sān
ba
再三
zàisān
hết lần này đến lần khác
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
三明治
sānmíngzhì
bánh sandwich (từ mượn)
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
輪流
lúnliú
luân phiên; thay phiên
逐字解
Từng chữ trong từ
三
tam
ba
輪
luân
bánh xe
記憶技巧
Mẹo nhớ
三
TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
三輪 nghĩa là gì? · Kaori Dict