上古
shànggǔ
[ㄕㄤˋ ㄍㄨˇ]
THƯỢNG CỔ
- 1.quá khứ xa xưa
- 2.thời cổ đại
- 3.thời kỳ cổ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.thuở sơ khai

例句Câu ví dụ
- 1
他在做上古音的重構。
tā zài zuò shànggǔ yīn de chónggòu。
Anh ấy đang tiến hành phục dựng âm thanh thời thượng cổ
- 2
“鼎”是中國上古時代的一種炊具,三足兩耳。
“ dǐng ” shì Zhōngguó shànggǔ shídài de yīzhǒng chuījù, sān zú liǎng ěr。
'Đỉnh' là một loại dụng cụ nấu ăn thời thượng cổ của Trung Quốc, ba chân hai tai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.