學華語Kaori Dict

上游

shàngyóu

ㄕㄤˋ ㄧㄡˊ

THƯỢNG DU

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.thượng nguồn (của sông)
  2. 2.cấp trên
  3. 3.tầng lớp trên
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngược dòng

例句Câu ví dụ

  • 1

    河的上游很美。

    hé de shàngyóu hěn měi。

    Phía thượng nguồn của con sông rất đẹp

  • 2

    聽說日本開始上游泳課是在 1955 年。

    tīngshuō Rìběn kāishǐ shàngyóu yǒng kè shì zài 1 9 5 5 nián。

    Nghe nói Nhật Bản bắt đầu dạy lớp bơi vào năm 1955.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上游 nghĩa là gì? · Kaori Dict