例句Câu ví dụ
- 1
永遠都有下一次。
yǒngyuǎn dōu yǒu xiàyīcì。
Luôn luôn có lần sau。
- 2
下一次我會早一點到。
xiàyīcì wǒ huì zǎo yīdiǎn dào。
Lần sau tôi sẽ đến sớm hơn
- 3
也許下一次吧。
yěxǔ xiàyīcì ba。
Có lẽ lần sau
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
