學華語Kaori Dict

下一次

xià

ㄒㄧㄚˋ ㄧ ㄘˋ

HẠ NHẤT THỨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    永遠都有下一次。

    yǒngyuǎn dōu yǒu xiàyīcì。

    Luôn luôn có lần sau。

  • 2

    下一次我會早一點到。

    xiàyīcì wǒ huì zǎo yīdiǎn dào。

    Lần sau tôi sẽ đến sớm hơn

  • 3

    也許下一次吧。

    yěxǔ xiàyīcì ba。

    Có lẽ lần sau

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下一次 nghĩa là gì? · Kaori Dict