例句Câu ví dụ
- 1
我們只會在那樣的條件下同意。
wǒmen zhǐ huì zài nàyàng de tiáojiàn xiàtóng Yì。
Chúng tôi chỉ đồng ý dưới điều kiện đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 同ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.
