學華語Kaori Dict

下同

xiàtóng

ㄒㄧㄚˋ ㄊㄨㄥˊ

HẠ ĐỒNG

  1. 1.tương tự như dưới đây

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們只會在那樣的條件下同意。

    wǒmen zhǐ huì zài nàyàng de tiáojiàn xiàtóng Yì。

    Chúng tôi chỉ đồng ý dưới điều kiện đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐỒNG (同) – cùng, giống: Mọi cái miệng (口 khẩu) nói trong cùng một khung (凡) — ĐỒNG thanh, giống nhau y hệt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下同 nghĩa là gì? · Kaori Dict