例句Câu ví dụ
- 1
我們的生活不是由物質,而是由精神來下定義的。
wǒmen de shēnghuó bùshì yóu wùzhì, érshì yóu jīngshén lái xiàdìngyì de。
Cuộc sống của chúng ta không được định nghĩa bởi vật chất mà bởi tinh thần
- 2
“網絡成癮症”這個理念將意味著“網絡”是一種可以下定義的活動。
“ wǎngluòchéngyǐn zhèng ” zhège lǐniàn jiāng yìwèizhe “ wǎngluò ” shì yīzhǒng kěyǐ xiàdìngyì de huódòng。
Khái niệm 'tệ nạn nghiện internet' sẽ có nghĩa là 'internet' là một hoạt động có thể định nghĩa được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
