學華語Kaori Dict

下定義

giản thể: 下定义

xiàdìng

ㄒㄧㄚˋ ㄉㄧㄥˋ ㄧˋ

HẠ ĐỊNH NGHĨA

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們的生活不是由物質,而是由精神來下定義的。

    wǒmen de shēnghuó bùshì yóu wùzhì, érshì yóu jīngshén lái xiàdìngyì de。

    Cuộc sống của chúng ta không được định nghĩa bởi vật chất mà bởi tinh thần

  • 2

    “網絡成癮症”這個理念將意味著“網絡”是一種可以下定義的活動。

    “ wǎngluòchéngyǐn zhèng ” zhège lǐniàn jiāng yìwèizhe “ wǎngluò ” shì yīzhǒng kěyǐ xiàdìngyì de huódòng。

    Khái niệm 'tệ nạn nghiện internet' sẽ có nghĩa là 'internet' là một hoạt động có thể định nghĩa được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下定義 nghĩa là gì? · Kaori Dict